menu_book
見出し語検索結果 "tiến trình" (1件)
tiến trình
日本語
名プロセス
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "tiến trình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiến trình" (1件)
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)