translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiến trình" (1件)
tiến trình
日本語 プロセス
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiến trình" (1件)
tiến trình gia nhập
日本語 加盟プロセス
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
欧州連合への加盟プロセスに道を開く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiến trình" (4件)
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
これはEU加盟プロセスへの道を開くだろう。
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
欧州連合への加盟プロセスに道を開く。
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
EU加盟プロセスはかつて首相によって妨げられた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)